TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diaphyse

danh từ giống cái (f)
/dja.fiz/ giọng máy của trình duyệt

diaphyse nghĩa là thân xương.

Nghĩa của diaphyse

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Thân xương.

Dạng từ của diaphyse

Đi với mạo từ: une diaphyse · la diaphyse

Số nhiềudiaphyses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diaphysis

Câu hỏi thường gặp

diaphyse nghĩa là gì?

diaphyse (danh từ) nghĩa là thân xương.

diaphyse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diaphyse (giọng Pháp chuẩn): /dja.fiz/.

diaphyse là giống đực hay giống cái?

diaphyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.