diaphragme
diaphragme nghĩa là cơ hoành, hoành, mur diaphragme tường lõi.
Nghĩa của diaphragme
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Cơ hoành.
- Giải phẫu Hoành.
- Diaphragme stylienhoành trâm
- Thực vật học Vách ngăn (quả nang).
- Vật lý học Vành chân, điafam.
- Nhiếp ảnh Cửa điều sáng.
- Kỹ thuật Màng ngăn, tấm chắn.
Tính từ
- Mur diaphragme (nghĩa bóng) tường lõi.
Dạng từ của diaphragme
Đi với mạo từ: un diaphragme · le diaphragme
| Số nhiều | diaphragmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diaphragm; diaphragm; diaphragm (contraceptive)
Câu hỏi thường gặp
diaphragme nghĩa là gì?
diaphragme (danh từ, tính từ) nghĩa là cơ hoành, hoành, mur diaphragme tường lõi.
diaphragme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diaphragme (giọng Pháp chuẩn): /dja.fʁaɡm/.
diaphragme là giống đực hay giống cái?
diaphragme là danh từ giống đực (dùng với un, le).