TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diaphragme

danh từ giống đực (m)
/dja.fʁaɡm/ giọng máy của trình duyệt

diaphragme nghĩa là cơ hoành, hoành, mur diaphragme tường lõi.

Nghĩa của diaphragme

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ hoành.
  2. Giải phẫu Hoành.
    • Diaphragme stylienhoành trâm
  3. Thực vật học Vách ngăn (quả nang).
  4. Vật lý học Vành chân, điafam.
  5. Nhiếp ảnh Cửa điều sáng.
  6. Kỹ thuật Màng ngăn, tấm chắn.

Tính từ

  1. Mur diaphragme (nghĩa bóng) tường lõi.

Dạng từ của diaphragme

Đi với mạo từ: un diaphragme · le diaphragme

Số nhiềudiaphragmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diaphragm; diaphragm; diaphragm (contraceptive)

Câu hỏi thường gặp

diaphragme nghĩa là gì?

diaphragme (danh từ, tính từ) nghĩa là cơ hoành, hoành, mur diaphragme tường lõi.

diaphragme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diaphragme (giọng Pháp chuẩn): /dja.fʁaɡm/.

diaphragme là giống đực hay giống cái?

diaphragme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.