diaphragmatique
/dja.fʁaɡ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
diaphragmatique nghĩa là Xem diaphragme 1.
Nghĩa của diaphragmatique
Tính từ
- xem diaphragme — Cơ hoành.
Dạng từ của diaphragmatique
| Số nhiều | diaphragmatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ diaphragmatic
Câu hỏi thường gặp
diaphragmatique nghĩa là gì?
diaphragmatique (tính từ) nghĩa là Xem diaphragme 1.
diaphragmatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diaphragmatique (giọng Pháp chuẩn): /dja.fʁaɡ.ma.tik/.