TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diaphragmatique

/dja.fʁaɡ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

diaphragmatique nghĩa là Xem diaphragme 1.

Nghĩa của diaphragmatique

Tính từ

  1. xem diaphragme — Cơ hoành.

Dạng từ của diaphragmatique

Số nhiềudiaphragmatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diaphragmatic

Câu hỏi thường gặp

diaphragmatique nghĩa là gì?

diaphragmatique (tính từ) nghĩa là Xem diaphragme 1.

diaphragmatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diaphragmatique (giọng Pháp chuẩn): /dja.fʁaɡ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.