diaphonie
danh từ giống cái (f)
/dja.fɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt
diaphonie nghĩa là hiện tượng lẫn tiếng.
Nghĩa của diaphonie
Danh từ · giống cái
- Hiện tượng lẫn tiếng (điện thoại).
Dạng từ của diaphonie
Đi với mạo từ: une diaphonie · la diaphonie
| Số nhiều | diaphonies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diaphony (a form of harmony)
Câu hỏi thường gặp
diaphonie nghĩa là gì?
diaphonie (danh từ) nghĩa là hiện tượng lẫn tiếng.
diaphonie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diaphonie (giọng Pháp chuẩn): /dja.fɔ.ni/.
diaphonie là giống đực hay giống cái?
diaphonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).