TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diaphonie

danh từ giống cái (f)
/dja.fɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

diaphonie nghĩa là hiện tượng lẫn tiếng.

Nghĩa của diaphonie

Danh từ · giống cái

  1. Hiện tượng lẫn tiếng (điện thoại).

Dạng từ của diaphonie

Đi với mạo từ: une diaphonie · la diaphonie

Số nhiềudiaphonies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diaphony (a form of harmony)

Câu hỏi thường gặp

diaphonie nghĩa là gì?

diaphonie (danh từ) nghĩa là hiện tượng lẫn tiếng.

diaphonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diaphonie (giọng Pháp chuẩn): /dja.fɔ.ni/.

diaphonie là giống đực hay giống cái?

diaphonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.