diaphanéité
diaphanéité nghĩa là sự trong mờ, tinh chất trong mờ, sự trong suốt.
Nghĩa của diaphanéité
Danh từ · giống cái
- Sự trong mờ, tinh chất trong mờ.
- Văn học Sự trong suốt.
- Văn học Sự trắng muốt.
Dạng từ của diaphanéité
Đi với mạo từ: une diaphanéité · la diaphanéité
| Số nhiều | diaphanéités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transparency, diaphaneity
Câu hỏi thường gặp
diaphanéité nghĩa là gì?
diaphanéité (danh từ) nghĩa là sự trong mờ, tinh chất trong mờ, sự trong suốt.
diaphanéité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diaphanéité (giọng Pháp chuẩn): /dja.fa.ne.i.te/.
diaphanéité là giống đực hay giống cái?
diaphanéité là danh từ giống cái (dùng với une, la).