TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diaphanéité

danh từ giống cái (f)
/dja.fa.ne.i.te/ giọng máy của trình duyệt

diaphanéité nghĩa là sự trong mờ, tinh chất trong mờ, sự trong suốt.

Nghĩa của diaphanéité

Danh từ · giống cái

  1. Sự trong mờ, tinh chất trong mờ.
  2. Văn học Sự trong suốt.
  3. Văn học Sự trắng muốt.

Dạng từ của diaphanéité

Đi với mạo từ: une diaphanéité · la diaphanéité

Số nhiềudiaphanéités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transparency, diaphaneity

Câu hỏi thường gặp

diaphanéité nghĩa là gì?

diaphanéité (danh từ) nghĩa là sự trong mờ, tinh chất trong mờ, sự trong suốt.

diaphanéité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diaphanéité (giọng Pháp chuẩn): /dja.fa.ne.i.te/.

diaphanéité là giống đực hay giống cái?

diaphanéité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.