diaphanoscopie
diaphanoscopie nghĩa là phép soi thấu quang.
Nghĩa của diaphanoscopie
Danh từ · giống cái
- Y học Phép soi thấu quang.
Dạng từ của diaphanoscopie
Đi với mạo từ: une diaphanoscopie · la diaphanoscopie
| Số nhiều | diaphanoscopies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diaphanoscopy
Câu hỏi thường gặp
diaphanoscopie nghĩa là gì?
diaphanoscopie (danh từ) nghĩa là phép soi thấu quang.
diaphanoscopie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diaphanoscopie (giọng Pháp chuẩn): /dja.fa.nɔs.kɔ.pi/.
diaphanoscopie là giống đực hay giống cái?
diaphanoscopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).