TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diaphanoscopie

danh từ giống cái (f)
/dja.fa.nɔs.kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

diaphanoscopie nghĩa là phép soi thấu quang.

Nghĩa của diaphanoscopie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Phép soi thấu quang.

Dạng từ của diaphanoscopie

Đi với mạo từ: une diaphanoscopie · la diaphanoscopie

Số nhiềudiaphanoscopies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diaphanoscopy

Câu hỏi thường gặp

diaphanoscopie nghĩa là gì?

diaphanoscopie (danh từ) nghĩa là phép soi thấu quang.

diaphanoscopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diaphanoscopie (giọng Pháp chuẩn): /dja.fa.nɔs.kɔ.pi/.

diaphanoscopie là giống đực hay giống cái?

diaphanoscopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.