diaphorèse
danh từ giống cái (f)
/dja.fɔ.ʁɛz/ giọng máy của trình duyệt
diaphorèse nghĩa là sự toát mồ hôi, làm chảy mồ hôi.
Nghĩa của diaphorèse
Danh từ · giống cái
- Y học Sự toát mồ hôi, làm chảy mồ hôi.
Dạng từ của diaphorèse
Đi với mạo từ: une diaphorèse · la diaphorèse
| Số nhiều | diaphorèses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diaphoresis
Câu hỏi thường gặp
diaphorèse nghĩa là gì?
diaphorèse (danh từ) nghĩa là sự toát mồ hôi, làm chảy mồ hôi.
diaphorèse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diaphorèse (giọng Pháp chuẩn): /dja.fɔ.ʁɛz/.
diaphorèse là giống đực hay giống cái?
diaphorèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).