TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diaphorèse

danh từ giống cái (f)
/dja.fɔ.ʁɛz/ giọng máy của trình duyệt

diaphorèse nghĩa là sự toát mồ hôi, làm chảy mồ hôi.

Nghĩa của diaphorèse

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự toát mồ hôi, làm chảy mồ hôi.

Dạng từ của diaphorèse

Đi với mạo từ: une diaphorèse · la diaphorèse

Số nhiềudiaphorèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diaphoresis

Câu hỏi thường gặp

diaphorèse nghĩa là gì?

diaphorèse (danh từ) nghĩa là sự toát mồ hôi, làm chảy mồ hôi.

diaphorèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diaphorèse (giọng Pháp chuẩn): /dja.fɔ.ʁɛz/.

diaphorèse là giống đực hay giống cái?

diaphorèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.