TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diamidophénol

danh từ giống đực (m)
/di.a.mi.do.fe.nɔl/ giọng máy của trình duyệt

diamidophénol nghĩa là Như diaminophénol.

Nghĩa của diamidophénol

Danh từ · giống đực

  1. Như diaminophénol.

Dạng từ của diamidophénol

Đi với mạo từ: un diamidophénol · le diamidophénol

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diamidophenol

Câu hỏi thường gặp

diamidophénol nghĩa là gì?

diamidophénol (danh từ) nghĩa là Như diaminophénol.

diamidophénol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diamidophénol (giọng Pháp chuẩn): /di.a.mi.do.fe.nɔl/.

diamidophénol là giống đực hay giống cái?

diamidophénol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.