TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diamide

danh từ giống đực (m)
/dja.mid/ giọng máy của trình duyệt

diamide nghĩa là điamit.

Nghĩa của diamide

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Điamit.

Dạng từ của diamide

Đi với mạo từ: un diamide · le diamide

Số nhiềudiamides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diamide

Câu hỏi thường gặp

diamide nghĩa là gì?

diamide (danh từ) nghĩa là điamit.

diamide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diamide (giọng Pháp chuẩn): /dja.mid/.

diamide là giống đực hay giống cái?

diamide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.