diamide
danh từ giống đực (m)
/dja.mid/ giọng máy của trình duyệt
diamide nghĩa là điamit.
Nghĩa của diamide
Danh từ · giống đực
- Hóa học Điamit.
Dạng từ của diamide
Đi với mạo từ: un diamide · le diamide
| Số nhiều | diamides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diamide
Câu hỏi thường gặp
diamide nghĩa là gì?
diamide (danh từ) nghĩa là điamit.
diamide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diamide (giọng Pháp chuẩn): /dja.mid/.
diamide là giống đực hay giống cái?
diamide là danh từ giống đực (dùng với un, le).