TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diamagnétisme

danh từ giống đực (m)
/dja.ma.ɲe.tism/ giọng máy của trình duyệt

diamagnétisme nghĩa là tính nghịch từ.

Nghĩa của diamagnétisme

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Tính nghịch từ.

Dạng từ của diamagnétisme

Đi với mạo từ: un diamagnétisme · le diamagnétisme

Số nhiềudiamagnétismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diamagnetism

Câu hỏi thường gặp

diamagnétisme nghĩa là gì?

diamagnétisme (danh từ) nghĩa là tính nghịch từ.

diamagnétisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diamagnétisme (giọng Pháp chuẩn): /dja.ma.ɲe.tism/.

diamagnétisme là giống đực hay giống cái?

diamagnétisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.