dialyseur
danh từ giống đực (m)
/dja.li.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
dialyseur nghĩa là bình thấm tách.
Nghĩa của dialyseur
Danh từ · giống đực
- Vật lý học Bình thấm tách.
Dạng từ của dialyseur
Đi với mạo từ: un dialyseur · le dialyseur
| Số nhiều | dialyseurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dialyzer
Câu hỏi thường gặp
dialyseur nghĩa là gì?
dialyseur (danh từ) nghĩa là bình thấm tách.
dialyseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dialyseur (giọng Pháp chuẩn): /dja.li.zœʁ/.
dialyseur là giống đực hay giống cái?
dialyseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).