TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dialyseur

danh từ giống đực (m)
/dja.li.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dialyseur nghĩa là bình thấm tách.

Nghĩa của dialyseur

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Bình thấm tách.

Dạng từ của dialyseur

Đi với mạo từ: un dialyseur · le dialyseur

Số nhiềudialyseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dialyzer

Câu hỏi thường gặp

dialyseur nghĩa là gì?

dialyseur (danh từ) nghĩa là bình thấm tách.

dialyseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dialyseur (giọng Pháp chuẩn): /dja.li.zœʁ/.

dialyseur là giống đực hay giống cái?

dialyseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.