diagenèse
danh từ giống cái (f)
/djaʒ.nɛz/ giọng máy của trình duyệt
diagenèse nghĩa là sự thành đá.
Nghĩa của diagenèse
Danh từ · giống cái
- Địa chất, địa lý Sự thành đá (trầm tích).
Dạng từ của diagenèse
Đi với mạo từ: une diagenèse · la diagenèse
| Số nhiều | diagenèses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diagenesis
Câu hỏi thường gặp
diagenèse nghĩa là gì?
diagenèse (danh từ) nghĩa là sự thành đá.
diagenèse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diagenèse (giọng Pháp chuẩn): /djaʒ.nɛz/.
diagenèse là giống đực hay giống cái?
diagenèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).