diagnostic
/djaɡ.nɔs.tik/ giọng máy của trình duyệt
diagnostic nghĩa là sự chẩn đoán.
Nghĩa của diagnostic
Danh từ · giống đực
- Sự chẩn đoán. (biên soạn)
Dạng từ của diagnostic
Đi với mạo từ: un diagnostic · le diagnostic
| Số nhiều | diagnostics |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diagnosis
Câu hỏi thường gặp
diagnostic nghĩa là gì?
diagnostic (danh từ) nghĩa là sự chẩn đoán.
diagnostic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diagnostic (giọng Pháp chuẩn): /djaɡ.nɔs.tik/.
diagnostic là giống đực hay giống cái?
diagnostic là danh từ giống đực (dùng với un, le).