TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diadème

danh từ giống đực (m)
/dja.dɛm/ giọng máy của trình duyệt

diadème nghĩa là mũ miện, mũ vua.

Nghĩa của diadème

Danh từ · giống đực

  1. Mũ miện, mũ vua.
  2. Ngôi vua.
  3. Vành đầu (trang sức của phụ nữ).

Dạng từ của diadème

Đi với mạo từ: un diadème · le diadème

Số nhiềudiadèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diadem

Câu hỏi thường gặp

diadème nghĩa là gì?

diadème (danh từ) nghĩa là mũ miện, mũ vua.

diadème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diadème (giọng Pháp chuẩn): /dja.dɛm/.

diadème là giống đực hay giống cái?

diadème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.