diadoque
danh từ giống đực (m)
/dja.dɔk/ giọng máy của trình duyệt
diadoque nghĩa là thái tử, tướng kế vị.
Nghĩa của diadoque
Danh từ · giống đực
- Thái tử (Hy Lạp).
- Sử học Tướng kế vị (thời A-lếch-xan).
Dạng từ của diadoque
Đi với mạo từ: un diadoque · le diadoque
| Số nhiều | diadoques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diadochus
Câu hỏi thường gặp
diadoque nghĩa là gì?
diadoque (danh từ) nghĩa là thái tử, tướng kế vị.
diadoque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diadoque (giọng Pháp chuẩn): /dja.dɔk/.
diadoque là giống đực hay giống cái?
diadoque là danh từ giống đực (dùng với un, le).