TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diadoque

danh từ giống đực (m)
/dja.dɔk/ giọng máy của trình duyệt

diadoque nghĩa là thái tử, tướng kế vị.

Nghĩa của diadoque

Danh từ · giống đực

  1. Thái tử (Hy Lạp).
  2. Sử học Tướng kế vị (thời A-lếch-xan).

Dạng từ của diadoque

Đi với mạo từ: un diadoque · le diadoque

Số nhiềudiadoques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diadochus

Câu hỏi thường gặp

diadoque nghĩa là gì?

diadoque (danh từ) nghĩa là thái tử, tướng kế vị.

diadoque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diadoque (giọng Pháp chuẩn): /dja.dɔk/.

diadoque là giống đực hay giống cái?

diadoque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.