TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diacritique

/dja.kʁi.tik/ giọng máy của trình duyệt

diacritique nghĩa là dấu phụ.

Nghĩa của diacritique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Dấu phụ.

Dạng từ của diacritique

Số nhiềudiacritiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diacritical
  • Danh từ diacritic (special mark)
  • Danh từ diacritics

Câu hỏi thường gặp

diacritique nghĩa là gì?

diacritique (tính từ) nghĩa là dấu phụ.

diacritique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diacritique (giọng Pháp chuẩn): /dja.kʁi.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.