diacritique
/dja.kʁi.tik/ giọng máy của trình duyệt
diacritique nghĩa là dấu phụ.
Nghĩa của diacritique
Tính từ
- Ngôn ngữ học Dấu phụ.
Dạng từ của diacritique
| Số nhiều | diacritiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ diacritical
- Danh từ diacritic (special mark)
- Danh từ diacritics
Câu hỏi thường gặp
diacritique nghĩa là gì?
diacritique (tính từ) nghĩa là dấu phụ.
diacritique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diacritique (giọng Pháp chuẩn): /dja.kʁi.tik/.