TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diacre

danh từ giống đực (m)
/djakʁ/ giọng máy của trình duyệt

diacre nghĩa là trợ tế.

Nghĩa của diacre

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Trợ tế.
  2. Tôn giáo Viên quản lý việc phước (đạo Tin Lành).

Dạng từ của diacre

Đi với mạo từ: un diacre · le diacre

Số nhiềudiacres
Giống cáidiaconesse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deacon

Câu hỏi thường gặp

diacre nghĩa là gì?

diacre (danh từ) nghĩa là trợ tế.

diacre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diacre (giọng Pháp chuẩn): /djakʁ/.

diacre là giống đực hay giống cái?

diacre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.