TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diaconesse

danh từ giống cái (f)
/dja.kɔ.nɛs/ giọng máy của trình duyệt

diaconesse nghĩa là tôn giáo bà phước.

Nghĩa của diaconesse

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Tôn giáo bà phước.

Dạng từ của diaconesse

Đi với mạo từ: une diaconesse · la diaconesse

Số nhiềudiaconesses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deaconess

Câu hỏi thường gặp

diaconesse nghĩa là gì?

diaconesse (danh từ) nghĩa là tôn giáo bà phước.

diaconesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diaconesse (giọng Pháp chuẩn): /dja.kɔ.nɛs/.

diaconesse là giống đực hay giống cái?

diaconesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.