diaconesse
danh từ giống cái (f)
/dja.kɔ.nɛs/ giọng máy của trình duyệt
diaconesse nghĩa là tôn giáo bà phước.
Nghĩa của diaconesse
Danh từ · giống cái
- Sử học Tôn giáo bà phước.
Dạng từ của diaconesse
Đi với mạo từ: une diaconesse · la diaconesse
| Số nhiều | diaconesses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deaconess
Câu hỏi thường gặp
diaconesse nghĩa là gì?
diaconesse (danh từ) nghĩa là tôn giáo bà phước.
diaconesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diaconesse (giọng Pháp chuẩn): /dja.kɔ.nɛs/.
diaconesse là giống đực hay giống cái?
diaconesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).