TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diacoustique

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

diacoustique nghĩa là khoa khúc xạ âm.

Nghĩa của diacoustique

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Khoa khúc xạ âm.

Dạng từ của diacoustique

Đi với mạo từ: une diacoustique · la diacoustique

Số nhiềudiacoustiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diacoustic

Câu hỏi thường gặp

diacoustique nghĩa là gì?

diacoustique (danh từ) nghĩa là khoa khúc xạ âm.

diacoustique là giống đực hay giống cái?

diacoustique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.