TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diabétique

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dja.be.tik/ giọng máy của trình duyệt

diabétique nghĩa là Người mắc bệnh đái tháo.

Nghĩa của diabétique

Danh từ · cả hai giống

  1. Người mắc bệnh đái tháo.

Tính từ

  1. xem diabète — Bệnh đái tháo.

Dạng từ của diabétique

Số nhiềudiabétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diabetic
  • Danh từ diabetic

Câu hỏi thường gặp

diabétique nghĩa là gì?

diabétique (danh từ, tính từ) nghĩa là Người mắc bệnh đái tháo.

diabétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diabétique (giọng Pháp chuẩn): /dja.be.tik/.

diabétique là giống đực hay giống cái?

diabétique là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.