TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diachronie

danh từ giống cái (f)
/dja.kʁɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

diachronie nghĩa là tính lịch đại.

Nghĩa của diachronie

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Tính lịch đại.

Dạng từ của diachronie

Đi với mạo từ: une diachronie · la diachronie

Số nhiềudiachronies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diachrony

Câu hỏi thường gặp

diachronie nghĩa là gì?

diachronie (danh từ) nghĩa là tính lịch đại.

diachronie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diachronie (giọng Pháp chuẩn): /dja.kʁɔ.ni/.

diachronie là giống đực hay giống cái?

diachronie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.