devoirs
devoirs nghĩa là bài tập, bài tập về nhà.
Nghĩa của devoirs
Danh từ · giống đực
- Bài tập, bài tập về nhà. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Il m'a aidé à faire mes devoirs.Bạn ấy đã giúp tôi làm bài tập về nhà.
- J'ai beaucoup de devoirs à faire.Tôi có nhiều bài tập phải làm.
Dạng từ của devoirs
Đi với mạo từ: un devoirs · le devoirs
Câu ví dụ với devoirs
- J'ai la flemme de faire mes devoirs. Tôi lười làm bài quá.Tatoeba #3970
- Il m'a aidé à faire mes devoirs. Bạn ấy đã giúp tôi làm bài tập về nhà.Tatoeba #132180
- J'ai beaucoup de devoirs à faire. Tôi có nhiều bài tập phải làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13708
- Il a déjà fait ses devoirs. Anh ấy đã làm xong bài tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131445
- Finis tes devoirs avant d'aller au lit. Làm xong bài tập trước khi đi ngủ đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180891
- J'ai une semaine pour effectuer mes devoirs. Tôi chỉ có một tuần để làm bài tập về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #528897
- Je suis en train de faire mes devoirs. Tôi đang làm bài tập về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1718797
- J'ai des devoirs à faire. Tôi phải làm bài tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4189363
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plural of devoir; homework
Câu hỏi thường gặp
devoirs nghĩa là gì?
devoirs (danh từ) nghĩa là bài tập, bài tập về nhà.
devoirs phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của devoirs (giọng Pháp chuẩn): /də.vwaʁ/.
devoirs là giống đực hay giống cái?
devoirs là danh từ giống đực (dùng với un, le).