TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

deux-roues

danh từ giống đực (m)
/dø.ʁu/ giọng máy của trình duyệt

deux-roues nghĩa là xe hai bánh.

Nghĩa của deux-roues

Danh từ · giống đực

  1. Xe hai bánh.

Dạng từ của deux-roues

Đi với mạo từ: un deux-roues · le deux-roues

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ two-wheeler

Câu hỏi thường gặp

deux-roues nghĩa là gì?

deux-roues (danh từ) nghĩa là xe hai bánh.

deux-roues phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deux-roues (giọng Pháp chuẩn): /dø.ʁu/.

deux-roues là giống đực hay giống cái?

deux-roues là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.