TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

deux-quatre

danh từ giống đực (m)
/døkatʁ/ giọng máy của trình duyệt

deux-quatre nghĩa là nhịp hai bốn.

Nghĩa của deux-quatre

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Nhịp hai bốn.

Dạng từ của deux-quatre

Đi với mạo từ: un deux-quatre · le deux-quatre

Câu hỏi thường gặp

deux-quatre nghĩa là gì?

deux-quatre (danh từ) nghĩa là nhịp hai bốn.

deux-quatre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deux-quatre (giọng Pháp chuẩn): /døkatʁ/.

deux-quatre là giống đực hay giống cái?

deux-quatre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.