TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

deux-deux

danh từ giống đực (m)
/dø.dø/ giọng máy của trình duyệt

deux-deux nghĩa là nhịp hai hai.

Nghĩa của deux-deux

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Nhịp hai hai.

Dạng từ của deux-deux

Đi với mạo từ: un deux-deux · le deux-deux

Câu hỏi thường gặp

deux-deux nghĩa là gì?

deux-deux (danh từ) nghĩa là nhịp hai hai.

deux-deux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deux-deux (giọng Pháp chuẩn): /dø.dø/.

deux-deux là giống đực hay giống cái?

deux-deux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.