TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

deux-mâts

danh từ giống đực (m)
/dø.ma/ giọng máy của trình duyệt

deux-mâts nghĩa là thuyền hai cột buồm.

Nghĩa của deux-mâts

Danh từ · giống đực

  1. Thuyền hai cột buồm.

Dạng từ của deux-mâts

Đi với mạo từ: un deux-mâts · le deux-mâts

Câu hỏi thường gặp

deux-mâts nghĩa là gì?

deux-mâts (danh từ) nghĩa là thuyền hai cột buồm.

deux-mâts phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deux-mâts (giọng Pháp chuẩn): /dø.ma/.

deux-mâts là giống đực hay giống cái?

deux-mâts là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.