TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

deux-cents

/dø.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

deux-cents nghĩa là hai trăm.

Nghĩa của deux-cents

Số từ

  1. Hai trăm. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Ce mouvement des zones rurales vers les zones urbaines s'est poursuivi sur plus de deux-cents ans.Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm.

Câu ví dụ với deux-cents

  • Ce mouvement des zones rurales vers les zones urbaines s'est poursuivi sur plus de deux-cents ans. Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #453027

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ two hundred
  • Số từ two hundred

Câu hỏi thường gặp

deux-cents nghĩa là gì?

deux-cents (số từ) nghĩa là hai trăm.

deux-cents phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deux-cents (giọng Pháp chuẩn): /dø.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.