TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

deutéron

danh từ giống đực (m)
/dø.te.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

deutéron nghĩa là đơteron.

Nghĩa của deutéron

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Đơteron.

Dạng từ của deutéron

Đi với mạo từ: un deutéron · le deutéron

Số nhiềudeutérons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deuteron

Câu hỏi thường gặp

deutéron nghĩa là gì?

deutéron (danh từ) nghĩa là đơteron.

deutéron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deutéron (giọng Pháp chuẩn): /dø.te.ʁɔ̃/.

deutéron là giống đực hay giống cái?

deutéron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.