deutérocanonique
giọng máy của trình duyệt
deutérocanonique nghĩa là kinh thánh hạng thứ.
Nghĩa của deutérocanonique
Tính từ
- Tôn giáo (thuộc) kinh thánh hạng thứ.
- Livres deutérocanoniquessách kinh thánh hạng thứ
Dạng từ của deutérocanonique
| Số nhiều | deutérocanoniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deuterocanonical
Câu hỏi thường gặp
deutérocanonique nghĩa là gì?
deutérocanonique (tính từ) nghĩa là kinh thánh hạng thứ.