TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-tige

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

demi-tige nghĩa là Nông nghiệp cây hãm cao vừa (cây ăn quả).

Nghĩa của demi-tige

Danh từ · giống cái

  1. Nông nghiệp cây hãm cao vừa (cây ăn quả).

Dạng từ của demi-tige

Đi với mạo từ: une demi-tige · la demi-tige

Câu hỏi thường gặp

demi-tige nghĩa là gì?

demi-tige (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp cây hãm cao vừa (cây ăn quả).

demi-tige là giống đực hay giống cái?

demi-tige là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.