TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-reliure

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

demi-reliure nghĩa là lối đóng nửa da.

Nghĩa của demi-reliure

Danh từ · giống cái

  1. Lối đóng nửa da (sách).

Dạng từ của demi-reliure

Đi với mạo từ: une demi-reliure · la demi-reliure

Câu hỏi thường gặp

demi-reliure nghĩa là gì?

demi-reliure (danh từ) nghĩa là lối đóng nửa da.

demi-reliure là giống đực hay giống cái?

demi-reliure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.