TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-queue

/də.mi.kø/ giọng máy của trình duyệt

demi-queue nghĩa là piano nửa cánh.

Nghĩa của demi-queue

Tính từ · không đổi

  1. Âm nhạc Piano nửa cánh.

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Piano nửa cánh.

Câu hỏi thường gặp

demi-queue nghĩa là gì?

demi-queue (tính từ, danh từ) nghĩa là piano nửa cánh.

demi-queue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-queue (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.kø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.