TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

degingander

giọng máy của trình duyệt

degingander nghĩa là đi lều nghều.

Nghĩa của degingander

Tự động từ

se degingander
  1. Thân mật Đi lều nghều.

Câu hỏi thường gặp

degingander nghĩa là gì?

degingander (tự động từ) nghĩa là đi lều nghều.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.