TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

daubeur

giọng máy của trình duyệt

daubeur nghĩa là hay nói xấu, hay nhạo báng, kẻ hay nói xấu, kẻ hay nhạo báng.

Nghĩa của daubeur

Tính từ

  1. Hay nói xấu; hay nhạo báng.

Danh từ

  1. Kẻ hay nói xấu; kẻ hay nhạo báng.
  2. Kỹ thuật Người phụ thợ rèn.

Câu hỏi thường gặp

daubeur nghĩa là gì?

daubeur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay nói xấu, hay nhạo báng, kẻ hay nói xấu, kẻ hay nhạo báng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.