TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

datation

danh từ giống cái (f)
/da.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

datation nghĩa là sự ghi ngày tháng, sự định ngày tháng, ngày tháng xác định.

Nghĩa của datation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ghi ngày tháng.
  2. Sự định ngày tháng; ngày tháng xác định.

Dạng từ của datation

Đi với mạo từ: une datation · la datation

Số nhiềudatations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với datation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dating (action of determining the date of something)

Câu hỏi thường gặp

datation nghĩa là gì?

datation (danh từ) nghĩa là sự ghi ngày tháng, sự định ngày tháng, ngày tháng xác định.

datation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của datation (giọng Pháp chuẩn): /da.ta.sjɔ̃/.

datation là giống đực hay giống cái?

datation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.