datable
/da.tabl/ giọng máy của trình duyệt
datable nghĩa là định được ngày tháng.
Nghĩa của datable
Tính từ
- Định được ngày tháng.
Dạng từ của datable
| Số nhiều | datables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với datable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dateable (That may be ascribed a date or age)
Câu hỏi thường gặp
datable nghĩa là gì?
datable (tính từ) nghĩa là định được ngày tháng.
datable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của datable (giọng Pháp chuẩn): /da.tabl/.