TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

datable

/da.tabl/ giọng máy của trình duyệt

datable nghĩa là định được ngày tháng.

Nghĩa của datable

Tính từ

  1. Định được ngày tháng.

Dạng từ của datable

Số nhiềudatables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với datable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dateable (That may be ascribed a date or age)

Câu hỏi thường gặp

datable nghĩa là gì?

datable (tính từ) nghĩa là định được ngày tháng.

datable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của datable (giọng Pháp chuẩn): /da.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.