dasyure
danh từ giống đực (m)
/da.zjyʁ/ giọng máy của trình duyệt
dasyure nghĩa là chồn có túi.
Nghĩa của dasyure
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chồn có túi.
Dạng từ của dasyure
Đi với mạo từ: un dasyure · le dasyure
| Số nhiều | dasyures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dasyure
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dasyure
Câu hỏi thường gặp
dasyure nghĩa là gì?
dasyure (danh từ) nghĩa là chồn có túi.
dasyure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dasyure (giọng Pháp chuẩn): /da.zjyʁ/.
dasyure là giống đực hay giống cái?
dasyure là danh từ giống đực (dùng với un, le).