TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dasyure

danh từ giống đực (m)
/da.zjyʁ/ giọng máy của trình duyệt

dasyure nghĩa là chồn có túi.

Nghĩa của dasyure

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chồn có túi.

Dạng từ của dasyure

Đi với mạo từ: un dasyure · le dasyure

Số nhiềudasyures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dasyure

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dasyure

Câu hỏi thường gặp

dasyure nghĩa là gì?

dasyure (danh từ) nghĩa là chồn có túi.

dasyure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dasyure (giọng Pháp chuẩn): /da.zjyʁ/.

dasyure là giống đực hay giống cái?

dasyure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.