dartreux
/daʁ.tʁø/ giọng máy của trình duyệt
dartreux nghĩa là Xem dartre 1.
Nghĩa của dartreux
Tính từ
- Xem dartre 1
Dạng từ của dartreux
| Giống cái | dartreuse |
| Giống cái số nhiều | dartreuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dartreux
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ herpetic
Câu hỏi thường gặp
dartreux nghĩa là gì?
dartreux (tính từ) nghĩa là Xem dartre 1.
dartreux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dartreux (giọng Pháp chuẩn): /daʁ.tʁø/.