TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dartreux

/daʁ.tʁø/ giọng máy của trình duyệt

dartreux nghĩa là Xem dartre 1.

Nghĩa của dartreux

Tính từ

  1. Xem dartre 1

Dạng từ của dartreux

Giống cáidartreuse
Giống cái số nhiềudartreuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dartreux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ herpetic

Câu hỏi thường gặp

dartreux nghĩa là gì?

dartreux (tính từ) nghĩa là Xem dartre 1.

dartreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dartreux (giọng Pháp chuẩn): /daʁ.tʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.