TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

danien

giọng máy của trình duyệt

danien nghĩa là kỳ đani, bậc đani.

Nghĩa của danien

Danh từ

  1. Địa chất, địa lý Kỳ đani; bậc đani.

Tính từ

  1. Xem (danh từ).

Dạng từ của danien

Số nhiềudaniens
Giống cáidanienne
Giống cái số nhiềudaniennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với danien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Danian

Câu hỏi thường gặp

danien nghĩa là gì?

danien (danh từ, tính từ) nghĩa là kỳ đani, bậc đani.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.