dandinant
giọng máy của trình duyệt
dandinant nghĩa là núng nính.
Nghĩa của dandinant
Tính từ
- Núng nính.
Câu hỏi thường gặp
dandinant nghĩa là gì?
dandinant (tính từ) nghĩa là núng nính.
dandinant nghĩa là núng nính.
dandinant (tính từ) nghĩa là núng nính.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.