TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dandinant

giọng máy của trình duyệt

dandinant nghĩa là núng nính.

Nghĩa của dandinant

Tính từ

  1. Núng nính.

Câu hỏi thường gặp

dandinant nghĩa là gì?

dandinant (tính từ) nghĩa là núng nính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.