dandinement
dandinement nghĩa là sự núng nính, sự rung bánh trước.
Nghĩa của dandinement
Danh từ · giống đực
- Sự núng nính.
- Sự rung bánh trước (ô tô).
Dạng từ của dandinement
Đi với mạo từ: un dandinement · le dandinement
| Số nhiều | dandinements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dandinement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waddling
Câu hỏi thường gặp
dandinement nghĩa là gì?
dandinement (danh từ) nghĩa là sự núng nính, sự rung bánh trước.
dandinement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dandinement (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.din.mɑ̃/.
dandinement là giống đực hay giống cái?
dandinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).