TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dandinement

danh từ giống đực (m)
/dɑ̃.din.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dandinement nghĩa là sự núng nính, sự rung bánh trước.

Nghĩa của dandinement

Danh từ · giống đực

  1. Sự núng nính.
  2. Sự rung bánh trước (ô tô).

Dạng từ của dandinement

Đi với mạo từ: un dandinement · le dandinement

Số nhiềudandinements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dandinement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waddling

Câu hỏi thường gặp

dandinement nghĩa là gì?

dandinement (danh từ) nghĩa là sự núng nính, sự rung bánh trước.

dandinement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dandinement (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.din.mɑ̃/.

dandinement là giống đực hay giống cái?

dandinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.