TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

damassé

/da.ma.se/ giọng máy của trình duyệt

damassé nghĩa là cải hoa nồi, vải cải hoa nồi.

Nghĩa của damassé

Tính từ

  1. Cải hoa nồi.
    • Tissu damassévải cải hoa nồi

Danh từ · giống đực

  1. Vải cải hoa nồi.

Dạng từ của damassé

Số nhiềudamassés
Giống cáidamassée
Giống cái số nhiềudamassées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damassé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the fabric damassé, which is woven figured like damask

Câu hỏi thường gặp

damassé nghĩa là gì?

damassé (tính từ, danh từ) nghĩa là cải hoa nồi, vải cải hoa nồi.

damassé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của damassé (giọng Pháp chuẩn): /da.ma.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.