damassure
danh từ giống cái (f)
/da.ma.syʁ/ giọng máy của trình duyệt
damassure nghĩa là hoa dệt nồi.
Nghĩa của damassure
Danh từ · giống cái
- Hoa dệt nồi (ở vải).
Dạng từ của damassure
Đi với mạo từ: une damassure · la damassure
| Số nhiều | damassures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damassure
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ "damasking, damask-work"
Câu hỏi thường gặp
damassure nghĩa là gì?
damassure (danh từ) nghĩa là hoa dệt nồi.
damassure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của damassure (giọng Pháp chuẩn): /da.ma.syʁ/.
damassure là giống đực hay giống cái?
damassure là danh từ giống cái (dùng với une, la).