TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

damas

danh từ giống đực (m)
/da.ma/ giọng máy của trình duyệt

damas nghĩa là vải hoa nổi, vải đamat, thép đamat.

Nghĩa của damas

Danh từ · giống đực

  1. Vải hoa nổi, vải đamat.
  2. Kỹ thuật Thép đamat.
  3. Nông nghiệp mận đamat.

Dạng từ của damas

Đi với mạo từ: un damas · le damas

Câu hỏi thường gặp

damas nghĩa là gì?

damas (danh từ) nghĩa là vải hoa nổi, vải đamat, thép đamat.

damas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của damas (giọng Pháp chuẩn): /da.ma/.

damas là giống đực hay giống cái?

damas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.