damasquinage
damasquinage nghĩa là sự nạm kim loại, hàng nạm kim loại.
Nghĩa của damasquinage
Danh từ · giống đực
- Sự nạm kim loại.
- Hàng nạm kim loại.
Dạng từ của damasquinage
Đi với mạo từ: un damasquinage · le damasquinage
| Số nhiều | damasquinages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damasquinage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ damascening
Câu hỏi thường gặp
damasquinage nghĩa là gì?
damasquinage (danh từ) nghĩa là sự nạm kim loại, hàng nạm kim loại.
damasquinage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của damasquinage (giọng Pháp chuẩn): /da.mas.ki.naʒ/.
damasquinage là giống đực hay giống cái?
damasquinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).