TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dalot

danh từ giống đực (m)
/da.lo/ giọng máy của trình duyệt

dalot nghĩa là lỗ tháo nước, cống thoát nước.

Nghĩa của dalot

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Lỗ tháo nước (ở mạn tàu).
  2. Cống thoát nước.

Dạng từ của dalot

Đi với mạo từ: un dalot · le dalot

Số nhiềudalots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dalot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scupper; gutter

Câu hỏi thường gặp

dalot nghĩa là gì?

dalot (danh từ) nghĩa là lỗ tháo nước, cống thoát nước.

dalot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dalot (giọng Pháp chuẩn): /da.lo/.

dalot là giống đực hay giống cái?

dalot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.