TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dalmatique

danh từ giống cái (f)
/dal.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

dalmatique nghĩa là áo cồn, áo lễ.

Nghĩa của dalmatique

Danh từ · giống cái

  1. Áo cồn (của vua).
  2. Tôn giáo Áo lễ.

Dạng từ của dalmatique

Đi với mạo từ: une dalmatique · la dalmatique

Số nhiềudalmatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dalmatique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dalmatic

Câu hỏi thường gặp

dalmatique nghĩa là gì?

dalmatique (danh từ) nghĩa là áo cồn, áo lễ.

dalmatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dalmatique (giọng Pháp chuẩn): /dal.ma.tik/.

dalmatique là giống đực hay giống cái?

dalmatique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.