TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

daltonien

/dal.tɔ.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

daltonien nghĩa là mù màu đỏ, người mù màu đỏ.

Nghĩa của daltonien

Tính từ

  1. Y học Mù màu đỏ.

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người mù màu đỏ.

Dạng từ của daltonien

Số nhiềudaltoniens
Giống cáidaltonienne /dal.tɔ.njɛn/
Giống cái số nhiềudaltoniennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với daltonien

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với daltonien

  • Je ne pense pas que Tom soit daltonien. Tôi không nghĩ Tom bị mù màu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6827081
  • Les lions sont daltoniens. Sư tử mù màu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703715

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ color blind

Câu hỏi thường gặp

daltonien nghĩa là gì?

daltonien (tính từ, danh từ) nghĩa là mù màu đỏ, người mù màu đỏ.

daltonien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của daltonien (giọng Pháp chuẩn): /dal.tɔ.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.