TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dahir

danh từ giống đực (m)
/da.iʁ/ giọng máy của trình duyệt

dahir nghĩa là sắc lệnh.

Nghĩa của dahir

Danh từ · giống đực

  1. Sắc lệnh (vua Ma Rốc).

Dạng từ của dahir

Đi với mạo từ: un dahir · le dahir

Số nhiềudahirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dahir

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a decree issued by the king of Morocco

Câu hỏi thường gặp

dahir nghĩa là gì?

dahir (danh từ) nghĩa là sắc lệnh.

dahir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dahir (giọng Pháp chuẩn): /da.iʁ/.

dahir là giống đực hay giống cái?

dahir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.