TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dahoméen

/da.ɔ.me.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

dahoméen nghĩa là Thuộc đa-hô-mây.

Nghĩa của dahoméen

Tính từ

  1. Thuộc đa-hô-mây.

Dạng từ của dahoméen

Số nhiềuDahoméens
Giống cáiDahoméenne
Giống cái số nhiềudahoméennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dahoméen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Dahomeyan
  • Danh từ Dahomeyan

Câu hỏi thường gặp

dahoméen nghĩa là gì?

dahoméen (tính từ) nghĩa là Thuộc đa-hô-mây.

dahoméen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dahoméen (giọng Pháp chuẩn): /da.ɔ.me.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.